rose quartz

rose quartz

A polished piece of rose quartz sits on a velvet cloth.

Định nghĩa

Danh từ: Thạch anh hồngmột loại đá thạch anh (quartz) màu hồng nhạt hoặc hồng đỏ, trong mờ, thường được dùng để làm đồ trang sức hoặc đồ trang trí.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một chiếc vòng cổ đẹp làm từ thạch anh hồng.)
  • (Thạch anh hồng thường được liên kết với tình yêu sự chữa lành trong liệu pháp tinh thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rose quartz" thường được nhắc đến trong bối cảnh phong thủy hoặc chữa bệnh bằng tinh thể, ngoài giá trị thẩm mỹ.
    • Many people place rose quartz in their bedrooms to attract love. (Nhiều người đặt thạch anh hồng trong phòng ngủ để thu hút tình yêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rose-quartz (adj): thuộc về hoặc màu sắc của thạch anh hồng.
    • The vase has a rose-quartz hue. (Chiếc bình sắc màu thạch anh hồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pink quartz: thạch anh hồng (một tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Rose crystal: tinh thể hồng (có thể dùng để chỉ chung các loại đá màu hồng, nhưng không chính xác bằng "rose quartz").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rose quartz".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng trực tiếp "rose quartz". Tuy nhiên, trong văn hóa tinh thể, câu nói: (Thạch anh hồng mở luân xa tim).